Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cảnh giác" (1)

cảnh giác
Tiếng Anh Tính từalert, vigilant, cautious
Từ vựng của tôi
Chúng ta phải luôn cảnh giác.
We must always be vigilant.

swap_horiz Từ liên quan "cảnh giác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cảnh giác" (1)

Chúng ta phải luôn cảnh giác.
We must always be vigilant.